Huân chương kháng chiến

Huân chương kháng chiến(Danh từ)
Huân chương được nhà nước trao tặng cho các cá nhân hoặc tập thể có thành tích trong công cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, bảo vệ tổ quốc.
A medal or decoration awarded by the state to individuals or groups for their achievements and contributions during the resistance (war) to defend the country against foreign invasion.
为抵抗外敌而授予个人或集体的奖章。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “huân chương kháng chiến” = “Resistance Medal/Order” (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ huân chương, phần thưởng nhà nước tôn vinh cá nhân hoặc tập thể đã tham gia kháng chiến, đóng góp xuất sắc cho cuộc chiến tranh; thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử và khen thưởng; không dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng dạng chính thức trong văn bản, tài liệu, nghi lễ; chỉ bỏ qua khi nói chuyện đời thường.
(formal) “huân chương kháng chiến” = “Resistance Medal/Order” (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ huân chương, phần thưởng nhà nước tôn vinh cá nhân hoặc tập thể đã tham gia kháng chiến, đóng góp xuất sắc cho cuộc chiến tranh; thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử và khen thưởng; không dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng dạng chính thức trong văn bản, tài liệu, nghi lễ; chỉ bỏ qua khi nói chuyện đời thường.
