ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huân chương kháng chiến trong tiếng Anh

Huân chương kháng chiến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huân chương kháng chiến(Danh từ)

01

Huân chương được nhà nước trao tặng cho các cá nhân hoặc tập thể có thành tích trong công cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, bảo vệ tổ quốc.

A medal or decoration awarded by the state to individuals or groups for their achievements and contributions during the resistance (war) to defend the country against foreign invasion.

为抵抗外敌而授予个人或集体的奖章。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huân chương kháng chiến/

(formal) “huân chương kháng chiến” = “Resistance Medal/Order” (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ huân chương, phần thưởng nhà nước tôn vinh cá nhân hoặc tập thể đã tham gia kháng chiến, đóng góp xuất sắc cho cuộc chiến tranh; thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử và khen thưởng; không dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng dạng chính thức trong văn bản, tài liệu, nghi lễ; chỉ bỏ qua khi nói chuyện đời thường.

(formal) “huân chương kháng chiến” = “Resistance Medal/Order” (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ huân chương, phần thưởng nhà nước tôn vinh cá nhân hoặc tập thể đã tham gia kháng chiến, đóng góp xuất sắc cho cuộc chiến tranh; thường dùng trong văn bản hành chính, lịch sử và khen thưởng; không dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng dạng chính thức trong văn bản, tài liệu, nghi lễ; chỉ bỏ qua khi nói chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.