Huấn luyện viên thể dục

Huấn luyện viên thể dục(Danh từ)
Người chuyên dạy và hướng dẫn các bài thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe hoặc kỹ năng thi đấu.
A fitness coach or trainer — a person who teaches and guides exercise and sports activities to improve health or athletic skills.
健身教练
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huấn luyện viên thể dục — English: (formal) fitness trainer, (informal) personal trainer; danh từ. Là người hướng dẫn, thiết kế và giám sát chương trình tập luyện thể chất để cải thiện sức khỏe, vóc dáng hoặc phong độ thể thao. Dùng (formal) trong văn viết, thông tin chuyên môn, khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc khách hàng cá nhân.
huấn luyện viên thể dục — English: (formal) fitness trainer, (informal) personal trainer; danh từ. Là người hướng dẫn, thiết kế và giám sát chương trình tập luyện thể chất để cải thiện sức khỏe, vóc dáng hoặc phong độ thể thao. Dùng (formal) trong văn viết, thông tin chuyên môn, khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc khách hàng cá nhân.
