ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huấn luyện viên thể dục trong tiếng Anh

Huấn luyện viên thể dục

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huấn luyện viên thể dục(Danh từ)

01

Người chuyên dạy và hướng dẫn các bài thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe hoặc kỹ năng thi đấu.

A fitness coach or trainer — a person who teaches and guides exercise and sports activities to improve health or athletic skills.

健身教练

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huấn luyện viên thể dục/

huấn luyện viên thể dục — English: (formal) fitness trainer, (informal) personal trainer; danh từ. Là người hướng dẫn, thiết kế và giám sát chương trình tập luyện thể chất để cải thiện sức khỏe, vóc dáng hoặc phong độ thể thao. Dùng (formal) trong văn viết, thông tin chuyên môn, khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc khách hàng cá nhân.

huấn luyện viên thể dục — English: (formal) fitness trainer, (informal) personal trainer; danh từ. Là người hướng dẫn, thiết kế và giám sát chương trình tập luyện thể chất để cải thiện sức khỏe, vóc dáng hoặc phong độ thể thao. Dùng (formal) trong văn viết, thông tin chuyên môn, khi cần trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc khách hàng cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.