Húc ngã

Húc ngã(Động từ)
Dùng đầu hoặc sừng va mạnh vào ai hoặc vật để làm cho người hoặc vật đó bị té ngã.
To strike or shove someone or something forcefully with the head or horns, causing them to fall over (e.g., an animal butting or ramming another).
用头或角猛撞使倒下的动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to knock down; (informal) to bowl over — động từ: húc ngã chỉ hành động dùng lực va chạm để làm ai/cái gì ngã xuống. Nghĩa phổ biến là xô đẩy mạnh gây té ngã. Dùng dạng chính thức khi mô tả sự cố, báo cáo hoặc văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) khi kể lại bằng lời nói hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang tính hài hước giữa bạn bè.
(formal) to knock down; (informal) to bowl over — động từ: húc ngã chỉ hành động dùng lực va chạm để làm ai/cái gì ngã xuống. Nghĩa phổ biến là xô đẩy mạnh gây té ngã. Dùng dạng chính thức khi mô tả sự cố, báo cáo hoặc văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) khi kể lại bằng lời nói hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang tính hài hước giữa bạn bè.
