ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Húc ngã trong tiếng Anh

Húc ngã

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Húc ngã(Động từ)

01

Dùng đầu hoặc sừng va mạnh vào ai hoặc vật để làm cho người hoặc vật đó bị té ngã.

To strike or shove someone or something forcefully with the head or horns, causing them to fall over (e.g., an animal butting or ramming another).

用头或角猛撞使倒下的动作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/húc ngã/

(formal) to knock down; (informal) to bowl over — động từ: húc ngã chỉ hành động dùng lực va chạm để làm ai/cái gì ngã xuống. Nghĩa phổ biến là xô đẩy mạnh gây té ngã. Dùng dạng chính thức khi mô tả sự cố, báo cáo hoặc văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) khi kể lại bằng lời nói hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang tính hài hước giữa bạn bè.

(formal) to knock down; (informal) to bowl over — động từ: húc ngã chỉ hành động dùng lực va chạm để làm ai/cái gì ngã xuống. Nghĩa phổ biến là xô đẩy mạnh gây té ngã. Dùng dạng chính thức khi mô tả sự cố, báo cáo hoặc văn viết trang trọng; dùng cách nói thân mật (informal) khi kể lại bằng lời nói hàng ngày, mô tả hành động nhanh, mạnh hoặc mang tính hài hước giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.