Huệ cố

Huệ cố(Động từ)
Ra ơn
To show kindness or favor; to do someone a good turn
施恩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huệ cố: English translations (formal) "kindness toward the past"; (informal) none. Từ ghép, danh từ chỉ thái độ hoặc hành động tôn trọng, biết ơn và giữ gìn ký ức, truyền thống đã qua. Định nghĩa ngắn: lòng trân trọng, duy trì giá trị cũ và ký ức tổ tiên. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, văn chương, ngôn ngữ trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến.
huệ cố: English translations (formal) "kindness toward the past"; (informal) none. Từ ghép, danh từ chỉ thái độ hoặc hành động tôn trọng, biết ơn và giữ gìn ký ức, truyền thống đã qua. Định nghĩa ngắn: lòng trân trọng, duy trì giá trị cũ và ký ức tổ tiên. Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết, văn chương, ngôn ngữ trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến.
