Hun

Hun(Động từ)
Đốt cho khói và hơi nóng tác động trực tiếp vào
To expose something to smoke and heat (for example, to preserve, flavor, or dry it) — e.g., to smoke meat or fish
用烟熏制食物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hun: (formal) smoke; (informal) puff. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thải khói, hít hoặc thổi hơi thuốc lá hoặc lửa; nghĩa phổ thông là tạo khói hoặc lấy hơi. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động tạo khói hoặc hút thuốc một cách trung tính; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về việc rít thuốc hoặc một hơi ngắn, nhẹ, không trang trọng.
hun: (formal) smoke; (informal) puff. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thải khói, hít hoặc thổi hơi thuốc lá hoặc lửa; nghĩa phổ thông là tạo khói hoặc lấy hơi. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động tạo khói hoặc hút thuốc một cách trung tính; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về việc rít thuốc hoặc một hơi ngắn, nhẹ, không trang trọng.
