Hứng

Hứng(Danh từ)
Cảm giác thích thú thấy trong người mình đang có một sức thôi thúc làm cái gì đó [thường là việc lao động sáng tạo]
A burst of inspiration or enthusiasm — a feeling of inner drive or urge to do something, often creative work
灵感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phương thức biểu hiện của thơ ca, dùng hiện tượng xung quanh để gợi cảm xúc, tạo mối liên tưởng đến việc miêu tả sự vật hoặc bộc lộ tâm tình
A poetic mode of expression that uses surrounding phenomena or images to evoke emotions and create associations, often describing things indirectly or revealing feelings through suggestion rather than direct statement
通过周围现象激发情感的诗歌表达方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hứng(Tính từ)
Ở trạng thái tâm lí thích thú, thấy thôi thúc muốn làm việc gì đó
Feeling excited or inspired; having the urge or enthusiasm to do something
兴奋的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hứng(Động từ)
Đón đỡ lấy, giữ lấy vật đang rơi xuống
To catch (something that is falling) — to receive and hold an object that is dropping
接住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận lấy về mình một cách bị động cái từ đâu đến
To receive or take something that comes toward you, especially in a passive or involuntary way (e.g., to get hit, to take on responsibility, to suffer the consequences)
接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hứng: (formal) enthusiasm, interest; (informal) mood, vibe. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ trạng thái hứng thú, cảm hứng; động từ chỉ việc bắt đầu có hứng làm việc gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, viết; dạng informal khi giao tiếp thân mật, mô tả cảm xúc tạm thời hoặc tâm trạng vui vẻ trước một hoạt động.
hứng: (formal) enthusiasm, interest; (informal) mood, vibe. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ trạng thái hứng thú, cảm hứng; động từ chỉ việc bắt đầu có hứng làm việc gì đó. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, viết; dạng informal khi giao tiếp thân mật, mô tả cảm xúc tạm thời hoặc tâm trạng vui vẻ trước một hoạt động.
