Hưng

Hưng(Tính từ)
Thịnh vượng
Prosperous; flourishing — doing well, wealthy or thriving (often used to describe a person, place, or time that is successful and thriving).
繁荣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hưng: (English: prosperous, flourishing) (formal); (informal: —). Từ loại: tính từ. Từ “hưng” dùng để mô tả trạng thái phát đạt, thịnh vượng hoặc sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế, doanh nghiệp hay tinh thần. Dùng ở văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc kết hợp trong từ ghép (ví dụ: hưng thịnh); không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại thân mật nếu muốn giữ sắc thái lịch sự.
hưng: (English: prosperous, flourishing) (formal); (informal: —). Từ loại: tính từ. Từ “hưng” dùng để mô tả trạng thái phát đạt, thịnh vượng hoặc sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế, doanh nghiệp hay tinh thần. Dùng ở văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc kết hợp trong từ ghép (ví dụ: hưng thịnh); không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại thân mật nếu muốn giữ sắc thái lịch sự.
