ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hưng công trong tiếng Anh

Hưng công

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hưng công(Động từ)

01

Thuê thợ xây dựng

To hire builders / to hire construction workers

雇工人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hưng công/

(formal) merit; (informal) công đức. danh từ. Hưng công chỉ hành động hoặc công trạng làm cho việc thiện, phúc lợi cộng đồng được phục hồi, phát triển hoặc củng cố; thường dùng về việc khôi phục công trình, di tích, hay thúc đẩy lợi ích xã hội. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí, tuyên truyền; dùng dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc ca ngợi công lao cá nhân.

(formal) merit; (informal) công đức. danh từ. Hưng công chỉ hành động hoặc công trạng làm cho việc thiện, phúc lợi cộng đồng được phục hồi, phát triển hoặc củng cố; thường dùng về việc khôi phục công trình, di tích, hay thúc đẩy lợi ích xã hội. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí, tuyên truyền; dùng dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc ca ngợi công lao cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.