Hửng đông

Hửng đông(Tính từ)
Mặt trời mới mọc phía đông
Having the sun just risen in the east; dawn-lit or bathed in the light of the rising sun
初升的太阳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hửng đông — English: (formal) latent heat of fusion; (informal) none listed. Từ này là danh từ chuyên ngành, chỉ lượng nhiệt cần thiết để làm tan băng hoặc chuyển chất rắn sang lỏng ở nhiệt độ đông đặc. Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, giáo dục; không dùng trong giao tiếp thông thường. Trong tài liệu chính thức, giữ thuật ngữ (formal); trong lời nói hàng ngày mô tả bằng cụm từ đơn giản hơn.
hửng đông — English: (formal) latent heat of fusion; (informal) none listed. Từ này là danh từ chuyên ngành, chỉ lượng nhiệt cần thiết để làm tan băng hoặc chuyển chất rắn sang lỏng ở nhiệt độ đông đặc. Dùng trong văn phong khoa học, kỹ thuật, giáo dục; không dùng trong giao tiếp thông thường. Trong tài liệu chính thức, giữ thuật ngữ (formal); trong lời nói hàng ngày mô tả bằng cụm từ đơn giản hơn.
