ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hứng khởi trong tiếng Anh

Hứng khởi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hứng khởi(Tính từ)

01

Ở trạng thái có niềm vui làm nức lòng

Excited; feeling joyful and enthusiastic — eager and uplifted about something

兴奋的;充满快乐和热情的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hứng khởi/

(formal) enthusiastic; (informal) excited — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái phấn khởi, tràn đầy hứng thú và năng lượng khi đối diện một sự việc hoặc ý tưởng mới. Dùng dạng formal khi viết báo, thư từ hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong nói chuyện thân mật, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tích cực, gần gũi.

(formal) enthusiastic; (informal) excited — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái phấn khởi, tràn đầy hứng thú và năng lượng khi đối diện một sự việc hoặc ý tưởng mới. Dùng dạng formal khi viết báo, thư từ hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong nói chuyện thân mật, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tích cực, gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.