Hùng mạnh

Hùng mạnh(Tính từ)
Có đầy đủ sức mạnh
Powerful; having full strength or great strength
强大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hùng mạnh (English: powerful, mightly) (formal) — tính từ diễn tả sức mạnh lớn về thể chất, quân sự, kinh tế hoặc ảnh hưởng; thường dùng cho quốc gia, tổ chức, lực lượng. Từ thân mật ít khi dùng, có thể thay bằng “mạnh” trong nói chuyện hàng ngày. Dùng hình thức formal khi viết luận, báo chí hoặc mô tả uy lực của tổ chức; dùng từ ngắn gọn hơn trong giao tiếp thân mật.
hùng mạnh (English: powerful, mightly) (formal) — tính từ diễn tả sức mạnh lớn về thể chất, quân sự, kinh tế hoặc ảnh hưởng; thường dùng cho quốc gia, tổ chức, lực lượng. Từ thân mật ít khi dùng, có thể thay bằng “mạnh” trong nói chuyện hàng ngày. Dùng hình thức formal khi viết luận, báo chí hoặc mô tả uy lực của tổ chức; dùng từ ngắn gọn hơn trong giao tiếp thân mật.
