Hứng thú

Hứng thú(Danh từ)
Sự ham thích
Interest; a liking or enthusiasm for something
兴趣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hứng thú(Tính từ)
Cảm thấy hào hứng, thích thú
Excited; interested — feeling enthusiastic or pleased about something
兴奋;感兴趣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hứng thú (enthusiasm, interest) *(formal: interest/enthusiasm)*; *(informal: keen on)* — tính từ/ danh từ: diễn tả cảm giác thích, muốn tìm hiểu hoặc bị thu hút bởi một hoạt động, chủ đề hoặc ý tưởng. Dùng khi nói về mức độ quan tâm hoặc động lực làm việc; ở ngôn ngữ trang trọng dùng “interest/enthusiasm” cho báo cáo, bài viết, trong khi nói chuyện thân mật có thể dùng các biểu đạt thông dụng hơn như “keen on” để thể hiện cảm xúc cá nhân.
hứng thú (enthusiasm, interest) *(formal: interest/enthusiasm)*; *(informal: keen on)* — tính từ/ danh từ: diễn tả cảm giác thích, muốn tìm hiểu hoặc bị thu hút bởi một hoạt động, chủ đề hoặc ý tưởng. Dùng khi nói về mức độ quan tâm hoặc động lực làm việc; ở ngôn ngữ trang trọng dùng “interest/enthusiasm” cho báo cáo, bài viết, trong khi nói chuyện thân mật có thể dùng các biểu đạt thông dụng hơn như “keen on” để thể hiện cảm xúc cá nhân.
