Hùng vĩ

Hùng vĩ(Tính từ)
Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp [thường nói về cảnh vật]
Majestic; grand and impressive in size or beauty (often used for landscapes)
雄伟的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hùng vĩ — (formal) majestic, grand; (informal) awe-inspiring. Tính từ: mô tả vẻ lớn lao, đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc vẻ đẹp thiên nhiên, công trình. Động từ chỉ hành động không áp dụng. Định nghĩa ngắn: toát lên vẻ uy nghi, tráng lệ khiến người xem kinh ngạc. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảnh quan hoặc kiến trúc trang trọng; (informal) khi diễn đạt cảm xúc mạnh trong giao tiếp hàng ngày.
hùng vĩ — (formal) majestic, grand; (informal) awe-inspiring. Tính từ: mô tả vẻ lớn lao, đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc vẻ đẹp thiên nhiên, công trình. Động từ chỉ hành động không áp dụng. Định nghĩa ngắn: toát lên vẻ uy nghi, tráng lệ khiến người xem kinh ngạc. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảnh quan hoặc kiến trúc trang trọng; (informal) khi diễn đạt cảm xúc mạnh trong giao tiếp hàng ngày.
