ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hùng vĩ trong tiếng Anh

Hùng vĩ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hùng vĩ(Tính từ)

01

Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp [thường nói về cảnh vật]

Majestic; grand and impressive in size or beauty (often used for landscapes)

雄伟的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hùng vĩ/

hùng vĩ — (formal) majestic, grand; (informal) awe-inspiring. Tính từ: mô tả vẻ lớn lao, đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc vẻ đẹp thiên nhiên, công trình. Động từ chỉ hành động không áp dụng. Định nghĩa ngắn: toát lên vẻ uy nghi, tráng lệ khiến người xem kinh ngạc. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảnh quan hoặc kiến trúc trang trọng; (informal) khi diễn đạt cảm xúc mạnh trong giao tiếp hàng ngày.

hùng vĩ — (formal) majestic, grand; (informal) awe-inspiring. Tính từ: mô tả vẻ lớn lao, đồ sộ, gây ấn tượng mạnh về quy mô hoặc vẻ đẹp thiên nhiên, công trình. Động từ chỉ hành động không áp dụng. Định nghĩa ngắn: toát lên vẻ uy nghi, tráng lệ khiến người xem kinh ngạc. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảnh quan hoặc kiến trúc trang trọng; (informal) khi diễn đạt cảm xúc mạnh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.