Hương

Hương(Danh từ)
Mùi thơm của hoa
The fragrance or pleasant scent of flowers
花香
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật phẩm làm bằng nguyên liệu có tinh dầu, khi đốt toả khói thơm, thường dùng trong việc cúng lễ
Incense — a product made from fragrant, oil-containing materials that releases scented smoke when burned; commonly used in religious ceremonies and offerings.
香,燃烧时散发香气的物品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hương vị riêng
Flavor; a distinctive taste or scent characteristic of something
香味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hương: (formal) fragrance, scent; (informal) aroma. Danh từ. Danh từ chỉ mùi dễ chịu phát ra từ hoa, đồ ăn, nước hoa hoặc hương liệu. Thường dùng từ formal khi mô tả khoa học, thương mại hoặc văn viết trang trọng; dùng informal để nói chuyện hàng ngày khi khen mùi món ăn, cà phê hay hương thơm nhẹ trong phòng.
hương: (formal) fragrance, scent; (informal) aroma. Danh từ. Danh từ chỉ mùi dễ chịu phát ra từ hoa, đồ ăn, nước hoa hoặc hương liệu. Thường dùng từ formal khi mô tả khoa học, thương mại hoặc văn viết trang trọng; dùng informal để nói chuyện hàng ngày khi khen mùi món ăn, cà phê hay hương thơm nhẹ trong phòng.
