ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hướng trong tiếng Anh

Hướng

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hướng(Danh từ)

01

Một trong những phía chính của không gian

Direction — one of the main sides or orientations in space (e.g., north, south, east, west)

方向

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Con đường thẳng về một phía nhất định nào đó

A direction; a straight path toward a particular side or point

方向

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hướng(Động từ)

01

Quay về hoặc làm cho quay về một phía nhất định nào đó

To turn toward, face, or point in a particular direction

朝向某个方向

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hướng/

hướng: (formal) direction, orientation; (informal) way. Từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc phương hướng di chuyển; động từ chỉ hành động chỉ đường, định hướng. Nghĩa phổ biến: xác định phương hoặc mục tiêu để di chuyển, phát triển hoặc làm việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, chỉ đạo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm, con đường hoặc lời khuyên đơn giản.

hướng: (formal) direction, orientation; (informal) way. Từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc phương hướng di chuyển; động từ chỉ hành động chỉ đường, định hướng. Nghĩa phổ biến: xác định phương hoặc mục tiêu để di chuyển, phát triển hoặc làm việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, chỉ đạo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm, con đường hoặc lời khuyên đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.