Hướng

Hướng(Danh từ)
Một trong những phía chính của không gian
Direction — one of the main sides or orientations in space (e.g., north, south, east, west)
方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con đường thẳng về một phía nhất định nào đó
A direction; a straight path toward a particular side or point
方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hướng(Động từ)
Quay về hoặc làm cho quay về một phía nhất định nào đó
To turn toward, face, or point in a particular direction
朝向某个方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hướng: (formal) direction, orientation; (informal) way. Từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc phương hướng di chuyển; động từ chỉ hành động chỉ đường, định hướng. Nghĩa phổ biến: xác định phương hoặc mục tiêu để di chuyển, phát triển hoặc làm việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, chỉ đạo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm, con đường hoặc lời khuyên đơn giản.
hướng: (formal) direction, orientation; (informal) way. Từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc phương hướng di chuyển; động từ chỉ hành động chỉ đường, định hướng. Nghĩa phổ biến: xác định phương hoặc mục tiêu để di chuyển, phát triển hoặc làm việc. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, chỉ đạo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm, con đường hoặc lời khuyên đơn giản.
