Hướng đến

Hướng đến(Động từ)
Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà ai đó cố gắng đạt tới hoặc muốn đạt được; nhắm tới; nhằm tới
To aim at; to be directed toward; to target — indicating the goal, audience, or object someone is trying to reach or achieve
瞄准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hướng đến (to aim at, to target) *(formal)*; (to head for, to focus on) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhắm mục tiêu hoặc di chuyển về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc kết quả nhất định. Nghĩa chính là tập trung nỗ lực, ý định vào một đích cụ thể. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, kế hoạch; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động trực tiếp.
hướng đến (to aim at, to target) *(formal)*; (to head for, to focus on) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhắm mục tiêu hoặc di chuyển về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc kết quả nhất định. Nghĩa chính là tập trung nỗ lực, ý định vào một đích cụ thể. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, kế hoạch; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động trực tiếp.
