ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hướng đến trong tiếng Anh

Hướng đến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hướng đến(Động từ)

01

Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà ai đó cố gắng đạt tới hoặc muốn đạt được; nhắm tới; nhằm tới

To aim at; to be directed toward; to target — indicating the goal, audience, or object someone is trying to reach or achieve

瞄准

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hướng đến/

hướng đến (to aim at, to target) *(formal)*; (to head for, to focus on) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhắm mục tiêu hoặc di chuyển về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc kết quả nhất định. Nghĩa chính là tập trung nỗ lực, ý định vào một đích cụ thể. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, kế hoạch; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động trực tiếp.

hướng đến (to aim at, to target) *(formal)*; (to head for, to focus on) *(informal)* — động từ chỉ hành động nhắm mục tiêu hoặc di chuyển về phía một đối tượng, mục tiêu hoặc kết quả nhất định. Nghĩa chính là tập trung nỗ lực, ý định vào một đích cụ thể. Dùng dạng formal trong văn viết, báo cáo, kế hoạch; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.