ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hưởng dương trong tiếng Anh

Hưởng dương

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hưởng dương(Động từ)

01

Đã được sống trên cõi đời [thường nói về người chết trẻ]

To have lived (used euphemistically about someone who died young) — e.g., “He had a short life” or “She enjoyed a brief time alive.”

短暂的生命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hưởng dương/

(formal) to live on, (informal) —; danh từ (cụm từ) chỉ trạng thái người đã mất nhưng con cháu vẫn cúng tế, hưởng thụ phần phúc; nghĩa phổ biến: sống bằng phần lễ vật, được hưởng sự báo hiếu sau khi qua đời. Dùng trong văn viết, truyền thống tôn kính và gia đình; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại bình thường vì mang sắc thái trang trọng và tôn kính.

(formal) to live on, (informal) —; danh từ (cụm từ) chỉ trạng thái người đã mất nhưng con cháu vẫn cúng tế, hưởng thụ phần phúc; nghĩa phổ biến: sống bằng phần lễ vật, được hưởng sự báo hiếu sau khi qua đời. Dùng trong văn viết, truyền thống tôn kính và gia đình; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại bình thường vì mang sắc thái trang trọng và tôn kính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.