Hưởng dương

Hưởng dương(Động từ)
Đã được sống trên cõi đời [thường nói về người chết trẻ]
To have lived (used euphemistically about someone who died young) — e.g., “He had a short life” or “She enjoyed a brief time alive.”
短暂的生命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to live on, (informal) —; danh từ (cụm từ) chỉ trạng thái người đã mất nhưng con cháu vẫn cúng tế, hưởng thụ phần phúc; nghĩa phổ biến: sống bằng phần lễ vật, được hưởng sự báo hiếu sau khi qua đời. Dùng trong văn viết, truyền thống tôn kính và gia đình; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại bình thường vì mang sắc thái trang trọng và tôn kính.
(formal) to live on, (informal) —; danh từ (cụm từ) chỉ trạng thái người đã mất nhưng con cháu vẫn cúng tế, hưởng thụ phần phúc; nghĩa phổ biến: sống bằng phần lễ vật, được hưởng sự báo hiếu sau khi qua đời. Dùng trong văn viết, truyền thống tôn kính và gia đình; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong hội thoại bình thường vì mang sắc thái trang trọng và tôn kính.
