ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hướng nội trong tiếng Anh

Hướng nội

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hướng nội(Động từ)

01

Hướng vào bên trong của bản thân mình; đối lập với hướng ngoại

To be inward-focused or directed inward; to focus on one’s own thoughts and feelings (opposite of outgoing/extroverted)

内向的,专注于自己的思想和感受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hướng nội/

hướng nội (English: introverted) là tính từ (tính từ miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người ít cởi mở, thích suy nghĩ nội tâm, ưa hoạt động một mình hoặc trong nhóm nhỏ. Dùng từ chính thức (introverted) trong văn viết, khai báo chuyên môn hoặc tâm lý học; có thể dùng cách nói thông thường (hướng nội) trong giao tiếp hằng ngày để mô tả tính cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa tiêu cực.

hướng nội (English: introverted) là tính từ (tính từ miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người ít cởi mở, thích suy nghĩ nội tâm, ưa hoạt động một mình hoặc trong nhóm nhỏ. Dùng từ chính thức (introverted) trong văn viết, khai báo chuyên môn hoặc tâm lý học; có thể dùng cách nói thông thường (hướng nội) trong giao tiếp hằng ngày để mô tả tính cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa tiêu cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.