Hướng nội

Hướng nội(Động từ)
Hướng vào bên trong của bản thân mình; đối lập với hướng ngoại
To be inward-focused or directed inward; to focus on one’s own thoughts and feelings (opposite of outgoing/extroverted)
内向的,专注于自己的思想和感受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hướng nội (English: introverted) là tính từ (tính từ miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người ít cởi mở, thích suy nghĩ nội tâm, ưa hoạt động một mình hoặc trong nhóm nhỏ. Dùng từ chính thức (introverted) trong văn viết, khai báo chuyên môn hoặc tâm lý học; có thể dùng cách nói thông thường (hướng nội) trong giao tiếp hằng ngày để mô tả tính cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa tiêu cực.
hướng nội (English: introverted) là tính từ (tính từ miêu tả tính cách). Định nghĩa ngắn: chỉ người ít cởi mở, thích suy nghĩ nội tâm, ưa hoạt động một mình hoặc trong nhóm nhỏ. Dùng từ chính thức (introverted) trong văn viết, khai báo chuyên môn hoặc tâm lý học; có thể dùng cách nói thông thường (hướng nội) trong giao tiếp hằng ngày để mô tả tính cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa tiêu cực.
