ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hương vani trong tiếng Anh

Hương vani

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hương vani(Danh từ)

01

Mùi thơm đặc trưng của quả vani, thường dùng để tạo hương vị trong thức ăn, đồ uống hoặc mỹ phẩm.

The characteristic sweet scent of vanilla beans, commonly used to add flavor or fragrance to food, drinks, and cosmetics.

香草的甜香味,常用于食品、饮料和化妆品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hương vani/

hương vani (vanilla) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Hương vani là mùi vị/nước hoa chiết xuất từ quả vani, dùng phổ biến trong ẩm thực, bánh ngọt, kem và mỹ phẩm để tạo vị ngọt, ấm và thơm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn mác và công thức; không cần dùng từ ngữ thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

hương vani (vanilla) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Hương vani là mùi vị/nước hoa chiết xuất từ quả vani, dùng phổ biến trong ẩm thực, bánh ngọt, kem và mỹ phẩm để tạo vị ngọt, ấm và thơm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn mác và công thức; không cần dùng từ ngữ thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.