Hương vani

Hương vani(Danh từ)
Mùi thơm đặc trưng của quả vani, thường dùng để tạo hương vị trong thức ăn, đồ uống hoặc mỹ phẩm.
The characteristic sweet scent of vanilla beans, commonly used to add flavor or fragrance to food, drinks, and cosmetics.
香草的甜香味,常用于食品、饮料和化妆品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hương vani (vanilla) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Hương vani là mùi vị/nước hoa chiết xuất từ quả vani, dùng phổ biến trong ẩm thực, bánh ngọt, kem và mỹ phẩm để tạo vị ngọt, ấm và thơm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn mác và công thức; không cần dùng từ ngữ thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
hương vani (vanilla) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ. Hương vani là mùi vị/nước hoa chiết xuất từ quả vani, dùng phổ biến trong ẩm thực, bánh ngọt, kem và mỹ phẩm để tạo vị ngọt, ấm và thơm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, nhãn mác và công thức; không cần dùng từ ngữ thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
