Hướng về

Hướng về(Động từ)
Di chuyển hoặc để mặt, đầu, thân hình về một phía hoặc mục tiêu nào đó.
To turn toward; to face or move one’s head, body, or attention in the direction of someone or something
朝向某物或某人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có xu hướng hoặc quan điểm nghiêng về một điều gì đó về mặt tinh thần hoặc tư tưởng.
To lean toward; to be inclined toward (an idea, opinion, or viewpoint) — showing a tendency or preference in thought or attitude
倾向于某个观点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hướng về: (formal) toward, facing; (informal) toward/aimed at — động từ cụm/phó từ chỉ xu hướng hoặc hành động di chuyển, tập trung tâm ý về một hướng, mục tiêu hoặc đối tượng. Nghĩa phổ biến là chuyển hướng, nhắm tới hoặc thể hiện sự quan tâm, ủng hộ. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức; dùng linh hoạt, hơi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cảm xúc.
hướng về: (formal) toward, facing; (informal) toward/aimed at — động từ cụm/phó từ chỉ xu hướng hoặc hành động di chuyển, tập trung tâm ý về một hướng, mục tiêu hoặc đối tượng. Nghĩa phổ biến là chuyển hướng, nhắm tới hoặc thể hiện sự quan tâm, ủng hộ. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức; dùng linh hoạt, hơi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cảm xúc.
