ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hướng về trong tiếng Anh

Hướng về

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hướng về(Động từ)

01

Di chuyển hoặc để mặt, đầu, thân hình về một phía hoặc mục tiêu nào đó.

To turn toward; to face or move one’s head, body, or attention in the direction of someone or something

朝向某物或某人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có xu hướng hoặc quan điểm nghiêng về một điều gì đó về mặt tinh thần hoặc tư tưởng.

To lean toward; to be inclined toward (an idea, opinion, or viewpoint) — showing a tendency or preference in thought or attitude

倾向于某个观点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hướng về/

hướng về: (formal) toward, facing; (informal) toward/aimed at — động từ cụm/phó từ chỉ xu hướng hoặc hành động di chuyển, tập trung tâm ý về một hướng, mục tiêu hoặc đối tượng. Nghĩa phổ biến là chuyển hướng, nhắm tới hoặc thể hiện sự quan tâm, ủng hộ. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức; dùng linh hoạt, hơi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cảm xúc.

hướng về: (formal) toward, facing; (informal) toward/aimed at — động từ cụm/phó từ chỉ xu hướng hoặc hành động di chuyển, tập trung tâm ý về một hướng, mục tiêu hoặc đối tượng. Nghĩa phổ biến là chuyển hướng, nhắm tới hoặc thể hiện sự quan tâm, ủng hộ. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức; dùng linh hoạt, hơi thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.