ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hươu cao cổ trong tiếng Anh

Hươu cao cổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hươu cao cổ(Danh từ)

01

Thú thuộc nhóm nhai lại, trông giống hươu, thân màu vàng nhạt có đốm nâu hay đỏ, cổ rất cao và dài, sống ở châu Phi

A tall African mammal with a very long neck, light yellowish coat with brown or reddish spots; a ruminant that looks like a deer — commonly called a giraffe.

一种长颈的非洲哺乳动物,身上有黄褐色的斑点。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hươu cao cổ/

hươu cao cổ: English (formal) giraffe. danh từ. Danh từ chỉ loài động vật thân cao, cổ dài, chân và cổ rất dài, vằn màu vàng nâu, sống ở đồng cỏ châu Phi. Dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật học, tài liệu học thuật hoặc nói chung về thiên nhiên; dùng hình ảnh trong văn nói bình dân vẫn dùng từ 'giraffe' tiếng Anh ít khi, nhưng tiếng Việt 'hươu cao cổ' phù hợp cả trang trọng lẫn thông thường.

hươu cao cổ: English (formal) giraffe. danh từ. Danh từ chỉ loài động vật thân cao, cổ dài, chân và cổ rất dài, vằn màu vàng nâu, sống ở đồng cỏ châu Phi. Dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật học, tài liệu học thuật hoặc nói chung về thiên nhiên; dùng hình ảnh trong văn nói bình dân vẫn dùng từ 'giraffe' tiếng Anh ít khi, nhưng tiếng Việt 'hươu cao cổ' phù hợp cả trang trọng lẫn thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.