Hươu cao cổ

Hươu cao cổ(Danh từ)
Thú thuộc nhóm nhai lại, trông giống hươu, thân màu vàng nhạt có đốm nâu hay đỏ, cổ rất cao và dài, sống ở châu Phi
A tall African mammal with a very long neck, light yellowish coat with brown or reddish spots; a ruminant that looks like a deer — commonly called a giraffe.
一种长颈的非洲哺乳动物,身上有黄褐色的斑点。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hươu cao cổ: English (formal) giraffe. danh từ. Danh từ chỉ loài động vật thân cao, cổ dài, chân và cổ rất dài, vằn màu vàng nâu, sống ở đồng cỏ châu Phi. Dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật học, tài liệu học thuật hoặc nói chung về thiên nhiên; dùng hình ảnh trong văn nói bình dân vẫn dùng từ 'giraffe' tiếng Anh ít khi, nhưng tiếng Việt 'hươu cao cổ' phù hợp cả trang trọng lẫn thông thường.
hươu cao cổ: English (formal) giraffe. danh từ. Danh từ chỉ loài động vật thân cao, cổ dài, chân và cổ rất dài, vằn màu vàng nâu, sống ở đồng cỏ châu Phi. Dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật học, tài liệu học thuật hoặc nói chung về thiên nhiên; dùng hình ảnh trong văn nói bình dân vẫn dùng từ 'giraffe' tiếng Anh ít khi, nhưng tiếng Việt 'hươu cao cổ' phù hợp cả trang trọng lẫn thông thường.
