ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hươu nai trong tiếng Anh

Hươu nai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hươu nai(Danh từ)

01

Loài thú có dáng vẻ giống nai, thường có sừng; chỉ chung các loại nai, hươu.

Deer (a general term for animals like deer and stag, typically with antlers)

鹿类动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hươu nai/

hươu nai: (formal) deer; (informal) fawn/roe (khi cần khác biệt). Danh từ: chỉ loài động vật nhai lại có sừng (đực) và thân hình mảnh mai. Định nghĩa ngắn: con vật rừng ăn cỏ, thường xuất hiện ở vùng rừng và đồng cỏ. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc văn viết; dùng từ thân mật/khác biệt (fawn/roe) khi mô tả con non hoặc giọng nói gần gũi.

hươu nai: (formal) deer; (informal) fawn/roe (khi cần khác biệt). Danh từ: chỉ loài động vật nhai lại có sừng (đực) và thân hình mảnh mai. Định nghĩa ngắn: con vật rừng ăn cỏ, thường xuất hiện ở vùng rừng và đồng cỏ. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc văn viết; dùng từ thân mật/khác biệt (fawn/roe) khi mô tả con non hoặc giọng nói gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.