Hươu nai

Hươu nai(Danh từ)
Loài thú có dáng vẻ giống nai, thường có sừng; chỉ chung các loại nai, hươu.
Deer (a general term for animals like deer and stag, typically with antlers)
鹿类动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hươu nai: (formal) deer; (informal) fawn/roe (khi cần khác biệt). Danh từ: chỉ loài động vật nhai lại có sừng (đực) và thân hình mảnh mai. Định nghĩa ngắn: con vật rừng ăn cỏ, thường xuất hiện ở vùng rừng và đồng cỏ. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc văn viết; dùng từ thân mật/khác biệt (fawn/roe) khi mô tả con non hoặc giọng nói gần gũi.
hươu nai: (formal) deer; (informal) fawn/roe (khi cần khác biệt). Danh từ: chỉ loài động vật nhai lại có sừng (đực) và thân hình mảnh mai. Định nghĩa ngắn: con vật rừng ăn cỏ, thường xuất hiện ở vùng rừng và đồng cỏ. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói khoa học hoặc văn viết; dùng từ thân mật/khác biệt (fawn/roe) khi mô tả con non hoặc giọng nói gần gũi.
