ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hụt trong tiếng Anh

Hụt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hụt (Tính từ)

01

Thiếu một phần, không đạt đủ mức cụ thể về số lượng, kích thước, khoảng cách như đã dự tính hoặc đã tưởng

Short of; not enough or not reaching an expected amount, size, distance, or level

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thực hiện được việc tưởng đã làm được, vì bị thất bại bất ngờ ở bước cuối cùng

Failed at the last moment; fell short of succeeding when success seemed certain (e.g., losing or being unable to complete something at the final step).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hụt/

hụt — (informal) “miss” hoặc “fail to get”; (formal) diễn đạt bằng “thiếu hụt” hoặc “không đạt được”. Từ loại: động từ mô tả hành động không đạt được điều mong muốn hoặc bị thiếu so với kỳ vọng. Định nghĩa ngắn: không lấy được, bỏ lỡ hoặc thiếu so với mức cần thiết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “hụt” trong giao tiếp thân mật; dùng “thiếu hụt/không đạt được” trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

hụt — (informal) “miss” hoặc “fail to get”; (formal) diễn đạt bằng “thiếu hụt” hoặc “không đạt được”. Từ loại: động từ mô tả hành động không đạt được điều mong muốn hoặc bị thiếu so với kỳ vọng. Định nghĩa ngắn: không lấy được, bỏ lỡ hoặc thiếu so với mức cần thiết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “hụt” trong giao tiếp thân mật; dùng “thiếu hụt/không đạt được” trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.