Hụt

Hụt (Tính từ)
Thiếu một phần, không đạt đủ mức cụ thể về số lượng, kích thước, khoảng cách như đã dự tính hoặc đã tưởng
Short of; not enough or not reaching an expected amount, size, distance, or level
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thực hiện được việc tưởng đã làm được, vì bị thất bại bất ngờ ở bước cuối cùng
Failed at the last moment; fell short of succeeding when success seemed certain (e.g., losing or being unable to complete something at the final step).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hụt — (informal) “miss” hoặc “fail to get”; (formal) diễn đạt bằng “thiếu hụt” hoặc “không đạt được”. Từ loại: động từ mô tả hành động không đạt được điều mong muốn hoặc bị thiếu so với kỳ vọng. Định nghĩa ngắn: không lấy được, bỏ lỡ hoặc thiếu so với mức cần thiết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “hụt” trong giao tiếp thân mật; dùng “thiếu hụt/không đạt được” trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
hụt — (informal) “miss” hoặc “fail to get”; (formal) diễn đạt bằng “thiếu hụt” hoặc “không đạt được”. Từ loại: động từ mô tả hành động không đạt được điều mong muốn hoặc bị thiếu so với kỳ vọng. Định nghĩa ngắn: không lấy được, bỏ lỡ hoặc thiếu so với mức cần thiết. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng “hụt” trong giao tiếp thân mật; dùng “thiếu hụt/không đạt được” trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
