Hụt hẫng

Hụt hẫng(Tính từ)
Có cảm giác bị thiếu mất đi một cái gì [thường là trong lĩnh vực tình cảm] một cách đột ngột
Feeling suddenly empty, disappointed, or let down—like something important (often in an emotional or relationship context) has been abruptly taken away
突然感到失落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị thiếu hẳn, hụt hẳn
To feel a sudden void or loss; to be unexpectedly left lacking or deprived (e.g., feeling empty, disappointed, or missing something important)
感到失落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) disappointed, (informal) let down; tính từ. Tính từ miêu tả cảm giác hụt hẫng, thất vọng hoặc trống trải khi kỳ vọng không được đáp ứng. Thường dùng trong tình huống cá nhân hoặc công việc khi kết quả, lời hứa hoặc cơ hội không như mong muốn. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, công văn; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
(formal) disappointed, (informal) let down; tính từ. Tính từ miêu tả cảm giác hụt hẫng, thất vọng hoặc trống trải khi kỳ vọng không được đáp ứng. Thường dùng trong tình huống cá nhân hoặc công việc khi kết quả, lời hứa hoặc cơ hội không như mong muốn. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, công văn; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
