Huỷ

Huỷ(Động từ)
Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn giá trị nữa
To cancel or make something no longer exist or have effect
取消
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huỷ — English: cancel (formal), call off/terminate (informal). Động từ chỉ hành động làm cho một kế hoạch, hợp đồng hoặc sự kiện không còn hiệu lực hoặc tiến hành nữa. Nghĩa phổ biến là chấm dứt hoặc hủy bỏ một thỏa thuận, đặt chỗ hoặc sự kiện. Dùng từ trang trọng «cancel» khi giao tiếp chính thức, văn bản pháp lý hoặc email; dùng từ thân mật như «call off/terminate» khi nói chuyện đời thường hoặc với bạn bè, đồng nghiệp.
huỷ — English: cancel (formal), call off/terminate (informal). Động từ chỉ hành động làm cho một kế hoạch, hợp đồng hoặc sự kiện không còn hiệu lực hoặc tiến hành nữa. Nghĩa phổ biến là chấm dứt hoặc hủy bỏ một thỏa thuận, đặt chỗ hoặc sự kiện. Dùng từ trang trọng «cancel» khi giao tiếp chính thức, văn bản pháp lý hoặc email; dùng từ thân mật như «call off/terminate» khi nói chuyện đời thường hoặc với bạn bè, đồng nghiệp.
