ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huy chương vàng trong tiếng Anh

Huy chương vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huy chương vàng(Danh từ)

01

Vật làm bằng kim loại quý có màu vàng, dùng để trao tặng người đạt thành tích xuất sắc trong các cuộc thi, giải đấu, thường treo đeo trên cổ.

A medal made of precious metal that is gold-colored, awarded to individuals who achieve outstanding performance in competitions or tournaments, usually worn around the neck.

用贵重金属制成的金色奖章,颁发给在比赛中表现优异的人,通常挂在脖子上。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huy chương vàng/

"Huy chương vàng" (formal) dịch sang tiếng Anh là "gold medal". Đây là danh từ chỉ giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao, đại diện cho thành tích xuất sắc nhất. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lễ trao giải hoặc báo chí. Không có dạng thân mật phổ biến, nên "huy chương vàng" chủ yếu sử dụng trong các tình huống chính thức.

"Huy chương vàng" (formal) dịch sang tiếng Anh là "gold medal". Đây là danh từ chỉ giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao, đại diện cho thành tích xuất sắc nhất. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lễ trao giải hoặc báo chí. Không có dạng thân mật phổ biến, nên "huy chương vàng" chủ yếu sử dụng trong các tình huống chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.