Huy hoàng

Huy hoàng(Tính từ)
Có vẻ đẹp chói lọi, rực rỡ
Brilliant; shining with dazzling, splendid beauty — bright, glorious, or magnificent in appearance
辉煌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huy hoàng: (formal) glorious; (informal) splendid. Tính từ miêu tả vẻ rực rỡ, danh tiếng lừng lẫy hoặc thành tựu rạng ngời. Dùng khi nói về cảnh vật, quá khứ huy hoàng, hoặc sự nghiệp rực rỡ; hình thức trang trọng, phù hợp văn viết, bài diễn thuyết và mô tả chính thức. Dùng dạng thân mật như “splendid” khi giao tiếp hàng ngày, khen ngợi nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
huy hoàng: (formal) glorious; (informal) splendid. Tính từ miêu tả vẻ rực rỡ, danh tiếng lừng lẫy hoặc thành tựu rạng ngời. Dùng khi nói về cảnh vật, quá khứ huy hoàng, hoặc sự nghiệp rực rỡ; hình thức trang trọng, phù hợp văn viết, bài diễn thuyết và mô tả chính thức. Dùng dạng thân mật như “splendid” khi giao tiếp hàng ngày, khen ngợi nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
