Huyền

Huyền(Danh từ)
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu '' ` ''
The falling tone in Vietnamese, marked with the grave accent (`) over a vowel (called 'huyền')
越南语的降调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đá có màu đen nhánh, dùng làm đồ trang sức
Jet — a deep black gemstone (a type of fossilized wood) used for jewelry and ornamentation
黑曜石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Huyền(Tính từ)
Có màu đen như hạt huyền
Black, jet-black (having a deep, shiny black color like the seed called 'huyền')
黑色的,乌黑的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huyền — (formal) “low-pitched” or “grave”; (informal) no common informal equivalent. Tính từ: miêu tả âm thanh hoặc giọng nói trầm, sâu, u uất. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ tông âm thấp, vang buồn hoặc vẻ ngoài, màu sắc tối, u ám. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả âm nhạc, giọng nói, màu sắc; tránh dùng từ này như từ thông tục hàng ngày khi cần nói thân mật.
huyền — (formal) “low-pitched” or “grave”; (informal) no common informal equivalent. Tính từ: miêu tả âm thanh hoặc giọng nói trầm, sâu, u uất. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ tông âm thấp, vang buồn hoặc vẻ ngoài, màu sắc tối, u ám. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả âm nhạc, giọng nói, màu sắc; tránh dùng từ này như từ thông tục hàng ngày khi cần nói thân mật.
