ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huyền trong tiếng Anh

Huyền

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huyền(Danh từ)

01

Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu '' ` ''

The falling tone in Vietnamese, marked with the grave accent (`) over a vowel (called 'huyền')

越南语的降调

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đá có màu đen nhánh, dùng làm đồ trang sức

Jet — a deep black gemstone (a type of fossilized wood) used for jewelry and ornamentation

黑曜石

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Huyền(Tính từ)

01

Có màu đen như hạt huyền

Black, jet-black (having a deep, shiny black color like the seed called 'huyền')

黑色的,乌黑的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huyền/

huyền — (formal) “low-pitched” or “grave”; (informal) no common informal equivalent. Tính từ: miêu tả âm thanh hoặc giọng nói trầm, sâu, u uất. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ tông âm thấp, vang buồn hoặc vẻ ngoài, màu sắc tối, u ám. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả âm nhạc, giọng nói, màu sắc; tránh dùng từ này như từ thông tục hàng ngày khi cần nói thân mật.

huyền — (formal) “low-pitched” or “grave”; (informal) no common informal equivalent. Tính từ: miêu tả âm thanh hoặc giọng nói trầm, sâu, u uất. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ tông âm thấp, vang buồn hoặc vẻ ngoài, màu sắc tối, u ám. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả âm nhạc, giọng nói, màu sắc; tránh dùng từ này như từ thông tục hàng ngày khi cần nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.