Huyện

Huyện(Danh từ)
Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã
District — an administrative unit below a province, made up of several communes or towns
区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huyện (district) *(formal)* — danh từ. Huyện là đơn vị hành chính cấp huyện dưới tỉnh, quản lý nhiều xã và thị trấn; thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật riêng phổ biến; trong văn nói người ta có thể dùng tên địa phương trực tiếp hoặc nói “quận” ở đô thị để thay thế khi cần giọng gần gũi hơn. Sử dụng (formal) trong văn chính thức.
huyện (district) *(formal)* — danh từ. Huyện là đơn vị hành chính cấp huyện dưới tỉnh, quản lý nhiều xã và thị trấn; thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật riêng phổ biến; trong văn nói người ta có thể dùng tên địa phương trực tiếp hoặc nói “quận” ở đô thị để thay thế khi cần giọng gần gũi hơn. Sử dụng (formal) trong văn chính thức.
