ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huyền học trong tiếng Anh

Huyền học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huyền học(Danh từ)

01

(từ cũ) siêu hình học

Metaphysics (an older term for the branch of philosophy that studies the nature of reality, existence, and the fundamental nature of things)

形而上学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huyền học/

huyền học — mysticism (formal), esotericism (informal) — danh từ. Huyền học là ngành nghiên cứu các nguyên lý tâm linh, biểu tượng và kiến thức bí truyền vượt khỏi hiểu biết khoa học thông thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, nghiên cứu tôn giáo; dùng từ (informal) khi nói chuyện đời thường, thảo luận về phong thủy, tâm linh hoặc các học thuyết kín.

huyền học — mysticism (formal), esotericism (informal) — danh từ. Huyền học là ngành nghiên cứu các nguyên lý tâm linh, biểu tượng và kiến thức bí truyền vượt khỏi hiểu biết khoa học thông thường. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, nghiên cứu tôn giáo; dùng từ (informal) khi nói chuyện đời thường, thảo luận về phong thủy, tâm linh hoặc các học thuyết kín.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.