Huyền thuyết

Huyền thuyết(Danh từ)
Câu chuyện không thực, được lý tưởng hoá dần trong trí tưởng tượng
A story or tale that is not real, often idealized or exaggerated in people’s imagination; a legend or mythical tale
传说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huyền thuyết — (legend) *(formal)*. danh từ. Huyền thuyết là câu chuyện dân gian hoặc truyền thuyết mang yếu tố siêu nhiên, lịch sử hoặc lý giải nguồn gốc, thường truyền miệng trong cộng đồng. Dùng từ formal khi viết nghiên cứu, sách, báo hoặc giải thích nguồn gốc văn hóa; có thể dùng dạng thông tục hơn khi kể chuyện đời thường nhưng giữ nguyên nghĩa cơ bản.
huyền thuyết — (legend) *(formal)*. danh từ. Huyền thuyết là câu chuyện dân gian hoặc truyền thuyết mang yếu tố siêu nhiên, lịch sử hoặc lý giải nguồn gốc, thường truyền miệng trong cộng đồng. Dùng từ formal khi viết nghiên cứu, sách, báo hoặc giải thích nguồn gốc văn hóa; có thể dùng dạng thông tục hơn khi kể chuyện đời thường nhưng giữ nguyên nghĩa cơ bản.
