ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huyền thuyết trong tiếng Anh

Huyền thuyết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huyền thuyết(Danh từ)

01

Câu chuyện không thực, được lý tưởng hoá dần trong trí tưởng tượng

A story or tale that is not real, often idealized or exaggerated in people’s imagination; a legend or mythical tale

传说

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huyền thuyết/

huyền thuyết — (legend) *(formal)*. danh từ. Huyền thuyết là câu chuyện dân gian hoặc truyền thuyết mang yếu tố siêu nhiên, lịch sử hoặc lý giải nguồn gốc, thường truyền miệng trong cộng đồng. Dùng từ formal khi viết nghiên cứu, sách, báo hoặc giải thích nguồn gốc văn hóa; có thể dùng dạng thông tục hơn khi kể chuyện đời thường nhưng giữ nguyên nghĩa cơ bản.

huyền thuyết — (legend) *(formal)*. danh từ. Huyền thuyết là câu chuyện dân gian hoặc truyền thuyết mang yếu tố siêu nhiên, lịch sử hoặc lý giải nguồn gốc, thường truyền miệng trong cộng đồng. Dùng từ formal khi viết nghiên cứu, sách, báo hoặc giải thích nguồn gốc văn hóa; có thể dùng dạng thông tục hơn khi kể chuyện đời thường nhưng giữ nguyên nghĩa cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.