ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Huyết cầu trong tiếng Anh

Huyết cầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huyết cầu(Danh từ)

01

Tế bào máu, gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu

Blood cell — a cell found in the blood, including red blood cells, white blood cells, and platelets.

血细胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/huyết cầu/

huyết cầu: (formal) blood cell. Danh từ. Huyết cầu là tế bào trong máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy, miễn dịch hoặc đông máu tuỳ loại (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Dùng thuật ngữ chính thức trong y học, nghiên cứu, hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “tế bào máu” hoặc nói cụ thể “hồng cầu/bạch cầu/tiểu cầu” để dễ hiểu. Không dùng trong ngôn ngữ thân mật hàng ngày.

huyết cầu: (formal) blood cell. Danh từ. Huyết cầu là tế bào trong máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy, miễn dịch hoặc đông máu tuỳ loại (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Dùng thuật ngữ chính thức trong y học, nghiên cứu, hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “tế bào máu” hoặc nói cụ thể “hồng cầu/bạch cầu/tiểu cầu” để dễ hiểu. Không dùng trong ngôn ngữ thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.