Huynh trưởng

Huynh trưởng(Danh từ)
Người được tôn là anh
A respected older brother; a man honored and treated like an older brother
受尊敬的哥哥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người phụ trách tập thể thiếu nhi
Youth group leader (an adult in charge of a group of children or young Scouts)
青年团体负责人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huynh trưởng — English: scout leader (formal); patrol leader (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người lãnh đạo cấp trên trong phong trào Hướng đạo, thường chịu trách nhiệm huấn luyện, tổ chức hoạt động và quản lý đoàn sinh. Dùng (formal) trong văn bản, khen thưởng, truyền thống; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật trong nhóm, giao tiếp hàng ngày với thành viên và bạn bè hướng đạo.
huynh trưởng — English: scout leader (formal); patrol leader (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người lãnh đạo cấp trên trong phong trào Hướng đạo, thường chịu trách nhiệm huấn luyện, tổ chức hoạt động và quản lý đoàn sinh. Dùng (formal) trong văn bản, khen thưởng, truyền thống; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật trong nhóm, giao tiếp hàng ngày với thành viên và bạn bè hướng đạo.
