Hý

Hý(Danh từ)
Xem hí
A short form of “xem hí” meaning to watch a show or performance (informal, like watching a play, skit, or entertainment)
看戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hý: English (playful sound/imitative interjection) *(informal)*. Từ loại: thán từ/động từ nhẹ. Nghĩa ngắn: âm thanh vui vẻ, rên rỉ hoặc hành động làm phát ra tiếng “hý” để thu hút, trêu đùa hoặc bày tỏ thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, trong văn nói hoặc văn phong miêu tả; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng mô tả hành động hoặc thán từ chuẩn mực khi cần trang trọng.
hý: English (playful sound/imitative interjection) *(informal)*. Từ loại: thán từ/động từ nhẹ. Nghĩa ngắn: âm thanh vui vẻ, rên rỉ hoặc hành động làm phát ra tiếng “hý” để thu hút, trêu đùa hoặc bày tỏ thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, trong văn nói hoặc văn phong miêu tả; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng mô tả hành động hoặc thán từ chuẩn mực khi cần trang trọng.
