ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hý trong tiếng Anh

Hý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hý(Danh từ)

01

Xem hí

A short form of “xem hí” meaning to watch a show or performance (informal, like watching a play, skit, or entertainment)

看戏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hý/

hý: English (playful sound/imitative interjection) *(informal)*. Từ loại: thán từ/động từ nhẹ. Nghĩa ngắn: âm thanh vui vẻ, rên rỉ hoặc hành động làm phát ra tiếng “hý” để thu hút, trêu đùa hoặc bày tỏ thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, trong văn nói hoặc văn phong miêu tả; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng mô tả hành động hoặc thán từ chuẩn mực khi cần trang trọng.

hý: English (playful sound/imitative interjection) *(informal)*. Từ loại: thán từ/động từ nhẹ. Nghĩa ngắn: âm thanh vui vẻ, rên rỉ hoặc hành động làm phát ra tiếng “hý” để thu hút, trêu đùa hoặc bày tỏ thích thú. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thân mật, trong văn nói hoặc văn phong miêu tả; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng mô tả hành động hoặc thán từ chuẩn mực khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.