Hỷ sự

Hỷ sự(Danh từ)
Việc vui, sự việc mang lại niềm vui hoặc hạnh phúc
A joyful event; something that brings happiness or good news (often a happy occasion worth celebrating)
快乐的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỷ sự — (formal) joyous occasion; (informal) happy news. Danh từ: chỉ việc, tin tức hay sự kiện mang niềm vui như cưới hỏi, sinh con. Định nghĩa ngắn: sự kiện hoặc tin vui khiến người ta mừng rỡ. Hướng dẫn bối cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo lịch sự; dùng (informal) khi kể chuyện, trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc người quen.
hỷ sự — (formal) joyous occasion; (informal) happy news. Danh từ: chỉ việc, tin tức hay sự kiện mang niềm vui như cưới hỏi, sinh con. Định nghĩa ngắn: sự kiện hoặc tin vui khiến người ta mừng rỡ. Hướng dẫn bối cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo lịch sự; dùng (informal) khi kể chuyện, trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc người quen.
