Hy vọng

Hy vọng(Động từ)
Xem hi vọng
To hope; to expect (to look forward to something happening)
希望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hy vọng: (formal) hope, expectation; (informal) wish — danh từ/động từ. Danh từ chỉ cảm giác mong muốn điều tốt xảy ra; động từ chỉ hành động mong chờ, tin tưởng điều gì sẽ xảy ra. Dùng dạng formal khi viết văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc diễn đạt kỳ vọng chung; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, bày tỏ ước muốn cá nhân hoặc an ủi bạn bè.
hy vọng: (formal) hope, expectation; (informal) wish — danh từ/động từ. Danh từ chỉ cảm giác mong muốn điều tốt xảy ra; động từ chỉ hành động mong chờ, tin tưởng điều gì sẽ xảy ra. Dùng dạng formal khi viết văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc diễn đạt kỳ vọng chung; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, bày tỏ ước muốn cá nhân hoặc an ủi bạn bè.
