Hydrat hoá

Hydrat hoá(Động từ)
Quá trình kết hợp một chất với phân tử nước hoặc hấp phụ nước vào cấu trúc của chất đó
To combine a substance with water molecules or to incorporate/absorb water into its structure (the process of forming a hydrate)
结合水分的过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hydrat hoá: English (formal) “hydration”, (informal) thường chỉ “moisturizing”. Từ này là danh từ: danh từ chỉ quá trình bổ sung nước hoặc liên kết nước vào hợp chất. Định nghĩa ngắn: quá trình hấp thụ hoặc gắn nước vào mô, tế bào hoặc hợp chất hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “hydration” trong văn bản khoa học, y tế; dùng “moisturizing” khi nói về chăm sóc da, mỹ phẩm và giao tiếp thân mật hơn.
hydrat hoá: English (formal) “hydration”, (informal) thường chỉ “moisturizing”. Từ này là danh từ: danh từ chỉ quá trình bổ sung nước hoặc liên kết nước vào hợp chất. Định nghĩa ngắn: quá trình hấp thụ hoặc gắn nước vào mô, tế bào hoặc hợp chất hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “hydration” trong văn bản khoa học, y tế; dùng “moisturizing” khi nói về chăm sóc da, mỹ phẩm và giao tiếp thân mật hơn.
