ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hydrat hoá trong tiếng Anh

Hydrat hoá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrat hoá(Động từ)

01

Quá trình kết hợp một chất với phân tử nước hoặc hấp phụ nước vào cấu trúc của chất đó

To combine a substance with water molecules or to incorporate/absorb water into its structure (the process of forming a hydrate)

结合水分的过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hydrat hoá/

hydrat hoá: English (formal) “hydration”, (informal) thường chỉ “moisturizing”. Từ này là danh từ: danh từ chỉ quá trình bổ sung nước hoặc liên kết nước vào hợp chất. Định nghĩa ngắn: quá trình hấp thụ hoặc gắn nước vào mô, tế bào hoặc hợp chất hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “hydration” trong văn bản khoa học, y tế; dùng “moisturizing” khi nói về chăm sóc da, mỹ phẩm và giao tiếp thân mật hơn.

hydrat hoá: English (formal) “hydration”, (informal) thường chỉ “moisturizing”. Từ này là danh từ: danh từ chỉ quá trình bổ sung nước hoặc liên kết nước vào hợp chất. Định nghĩa ngắn: quá trình hấp thụ hoặc gắn nước vào mô, tế bào hoặc hợp chất hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “hydration” trong văn bản khoa học, y tế; dùng “moisturizing” khi nói về chăm sóc da, mỹ phẩm và giao tiếp thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.