Ỉ eo

Ỉ eo(Tính từ)
Từ gợi tả những âm thanh nhỏ và kéo dài, gây cảm giác sốt ruột, khó chịu
Describing small, drawn-out sounds that are annoying or make you feel uneasy — e.g., a whining, nagging, or irritatingly prolonged noise.
嘟囔的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ỉ eo(Động từ)
Tỏ ý trách móc, không vừa lòng bằng cách nói đi nói lại nhiều lời một cách khó chịu
To gripe or grumble repeatedly; to complain in an annoying, nagging way
抱怨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) waist; (informal) midriff. danh từ. Ỉ eo là danh từ chỉ phần giữa thân người, bao quanh xương chậu và cột sống, nơi đo vòng eo. Dùng từ trang trọng “waist” trong văn viết, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng “midriff” khi nói suồng sã hoặc chỉ phần bụng lộ ra trong ngôn ngữ hàng ngày và thời trang.
(formal) waist; (informal) midriff. danh từ. Ỉ eo là danh từ chỉ phần giữa thân người, bao quanh xương chậu và cột sống, nơi đo vòng eo. Dùng từ trang trọng “waist” trong văn viết, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng “midriff” khi nói suồng sã hoặc chỉ phần bụng lộ ra trong ngôn ngữ hàng ngày và thời trang.
