ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ỉ eo trong tiếng Anh

Ỉ eo

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ỉ eo(Tính từ)

01

Từ gợi tả những âm thanh nhỏ và kéo dài, gây cảm giác sốt ruột, khó chịu

Describing small, drawn-out sounds that are annoying or make you feel uneasy — e.g., a whining, nagging, or irritatingly prolonged noise.

嘟囔的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ỉ eo(Động từ)

01

Tỏ ý trách móc, không vừa lòng bằng cách nói đi nói lại nhiều lời một cách khó chịu

To gripe or grumble repeatedly; to complain in an annoying, nagging way

抱怨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ỉ eo/

(formal) waist; (informal) midriff. danh từ. Ỉ eo là danh từ chỉ phần giữa thân người, bao quanh xương chậu và cột sống, nơi đo vòng eo. Dùng từ trang trọng “waist” trong văn viết, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng “midriff” khi nói suồng sã hoặc chỉ phần bụng lộ ra trong ngôn ngữ hàng ngày và thời trang.

(formal) waist; (informal) midriff. danh từ. Ỉ eo là danh từ chỉ phần giữa thân người, bao quanh xương chậu và cột sống, nơi đo vòng eo. Dùng từ trang trọng “waist” trong văn viết, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng “midriff” khi nói suồng sã hoặc chỉ phần bụng lộ ra trong ngôn ngữ hàng ngày và thời trang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.