ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ I tờ trong tiếng Anh

I tờ

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I tờ(Danh từ)

01

Chữ i và chữ t [những chữ đầu tiên dạy cho người bắt đầu học chữ, theo cách dạy của bình dân học vụ]; thường dùng để chỉ những bài học chữ quốc ngữ đầu tiên

The letters 'i' and 't' — used to refer to the very first reading/writing lessons for beginners; basic primer lessons (literally 'i tờ')

初学者的字母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

I tờ(Tính từ)

01

Có trình độ hiểu biết còn rất hạn chế, có thể nói là chưa biết gì

Very inexperienced or ignorant about something; having little to no knowledge (can be described as "knowing next to nothing")

毫无经验

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/i tờ/

i tờ không có nghĩa độc lập trong tiếng Việt; có thể là phiên âm hoặc lỗi gõ. Nếu ý là “ít” (few) thì: (formal) little/few; (informal) few. Từ thường là trạng từ/mạo từ chỉ số lượng (ít) và dùng để nói số lượng nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết, ngôn ngữ chuẩn; dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật, chứ không dùng riêng cụm 'i tờ' trong văn viết chuẩn.

i tờ không có nghĩa độc lập trong tiếng Việt; có thể là phiên âm hoặc lỗi gõ. Nếu ý là “ít” (few) thì: (formal) little/few; (informal) few. Từ thường là trạng từ/mạo từ chỉ số lượng (ít) và dùng để nói số lượng nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết, ngôn ngữ chuẩn; dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật, chứ không dùng riêng cụm 'i tờ' trong văn viết chuẩn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.