I tờ

I tờ(Danh từ)
Chữ i và chữ t [những chữ đầu tiên dạy cho người bắt đầu học chữ, theo cách dạy của bình dân học vụ]; thường dùng để chỉ những bài học chữ quốc ngữ đầu tiên
The letters 'i' and 't' — used to refer to the very first reading/writing lessons for beginners; basic primer lessons (literally 'i tờ')
初学者的字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
I tờ(Tính từ)
Có trình độ hiểu biết còn rất hạn chế, có thể nói là chưa biết gì
Very inexperienced or ignorant about something; having little to no knowledge (can be described as "knowing next to nothing")
毫无经验
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
i tờ không có nghĩa độc lập trong tiếng Việt; có thể là phiên âm hoặc lỗi gõ. Nếu ý là “ít” (few) thì: (formal) little/few; (informal) few. Từ thường là trạng từ/mạo từ chỉ số lượng (ít) và dùng để nói số lượng nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết, ngôn ngữ chuẩn; dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật, chứ không dùng riêng cụm 'i tờ' trong văn viết chuẩn.
i tờ không có nghĩa độc lập trong tiếng Việt; có thể là phiên âm hoặc lỗi gõ. Nếu ý là “ít” (few) thì: (formal) little/few; (informal) few. Từ thường là trạng từ/mạo từ chỉ số lượng (ít) và dùng để nói số lượng nhỏ. Dùng dạng chính thức khi viết, ngôn ngữ chuẩn; dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật, chứ không dùng riêng cụm 'i tờ' trong văn viết chuẩn.
