Ỉa chảy

Ỉa chảy(Động từ)
[bệnh] ỉa phân lỏng như nước
To have diarrhea; to pass loose, watery stools
腹泻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) diarrhea; (formal) diarrhoea. Ỉa chảy — danh từ — mô tả tình trạng đi tiêu phân lỏng, nhiều lần trong ngày. Dùng (formal) khi viết bài y tế, trao đổi với nhân viên chăm sóc sức khỏe; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân, bạn bè. Thường liên quan đến nhiễm trùng, ngộ độc thực phẩm hoặc rối loạn tiêu hóa và cần theo dõi mất nước.
(informal) diarrhea; (formal) diarrhoea. Ỉa chảy — danh từ — mô tả tình trạng đi tiêu phân lỏng, nhiều lần trong ngày. Dùng (formal) khi viết bài y tế, trao đổi với nhân viên chăm sóc sức khỏe; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người thân, bạn bè. Thường liên quan đến nhiễm trùng, ngộ độc thực phẩm hoặc rối loạn tiêu hóa và cần theo dõi mất nước.
