ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ỉa đái trong tiếng Anh

Ỉa đái

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ỉa đái(Động từ)

01

(thông tục) ỉa, đái nói chung

To poop or pee (vulgar/informal) — used for bodily functions in a crude or colloquial way

拉屎和尿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ỉa đái/

(formal) urinate; (informal) pee. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, đời thường hoặc khi muốn diễn đạt ngắn gọn, thân thiết; tránh dùng dạng thông tục quá mạnh trong tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

(formal) urinate; (informal) pee. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, đời thường hoặc khi muốn diễn đạt ngắn gọn, thân thiết; tránh dùng dạng thông tục quá mạnh trong tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.