ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ic trong tiếng Anh

Ic

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ic (Danh từ)

01

Xem mạch tích hợp

Integrated circuit (IC) — a small electronic chip that contains many electronic components and is used in electronic devices

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ic/

ic (không chính thức: viết tắt, informal) — (informal) “ic” là cách viết tắt trên mạng của “I see” (tôi hiểu); không có dạng formal phổ biến trong tiếng Việt. Từ thuộc loại từ cảm thán/biểu hiện phản ứng, thường dùng để biểu thị sự hiểu hoặc nhận ra thông tin. Dùng ở chat, nhắn tin, mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “tôi hiểu” hoặc “hiểu rồi” trong ngữ cảnh chính thức.

ic (không chính thức: viết tắt, informal) — (informal) “ic” là cách viết tắt trên mạng của “I see” (tôi hiểu); không có dạng formal phổ biến trong tiếng Việt. Từ thuộc loại từ cảm thán/biểu hiện phản ứng, thường dùng để biểu thị sự hiểu hoặc nhận ra thông tin. Dùng ở chat, nhắn tin, mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “tôi hiểu” hoặc “hiểu rồi” trong ngữ cảnh chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.