Ic

Ic (Danh từ)
Xem mạch tích hợp
Integrated circuit (IC) — a small electronic chip that contains many electronic components and is used in electronic devices
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ic (không chính thức: viết tắt, informal) — (informal) “ic” là cách viết tắt trên mạng của “I see” (tôi hiểu); không có dạng formal phổ biến trong tiếng Việt. Từ thuộc loại từ cảm thán/biểu hiện phản ứng, thường dùng để biểu thị sự hiểu hoặc nhận ra thông tin. Dùng ở chat, nhắn tin, mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “tôi hiểu” hoặc “hiểu rồi” trong ngữ cảnh chính thức.
ic (không chính thức: viết tắt, informal) — (informal) “ic” là cách viết tắt trên mạng của “I see” (tôi hiểu); không có dạng formal phổ biến trong tiếng Việt. Từ thuộc loại từ cảm thán/biểu hiện phản ứng, thường dùng để biểu thị sự hiểu hoặc nhận ra thông tin. Dùng ở chat, nhắn tin, mạng xã hội; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “tôi hiểu” hoặc “hiểu rồi” trong ngữ cảnh chính thức.
