Ỉm hàng

Ỉm hàng(Động từ)
Giữ kín, không tiết lộ hoặc không báo cho người khác biết về một việc gì đó
To hide something or keep it secret; not tell or inform others about a matter
隐藏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) keep quiet; (informal) keep mum — động từ ghép: ỉm hàng có nghĩa là giữ im, giấu thông tin, không tiết lộ điều gì. Diễn tả hành vi cố tình không cho người khác biết hoặc không trả lời câu hỏi; thường dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, pháp lý khi nói về việc che giấu thông tin; dùng (informal) trong hội thoại, tin đồn, chuyện riêng tư giữa bạn bè.
(formal) keep quiet; (informal) keep mum — động từ ghép: ỉm hàng có nghĩa là giữ im, giấu thông tin, không tiết lộ điều gì. Diễn tả hành vi cố tình không cho người khác biết hoặc không trả lời câu hỏi; thường dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng (formal) trong văn viết, công việc, pháp lý khi nói về việc che giấu thông tin; dùng (informal) trong hội thoại, tin đồn, chuyện riêng tư giữa bạn bè.
