ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Im re trong tiếng Anh

Im re

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Im re(Tính từ)

01

Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì

Silent and not reacting—keeps quiet and doesn’t show any response or attitude (often because they’re afraid or don’t want to cause trouble)

沉默不语

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/im re/

(formal) “I’m quiet” / (informal) “I’m low-key” — im re là cụm từ thân mật, dạng cảm thán/miêu tả, thường dùng để nói về trạng thái im lặng hoặc giữ kín cảm xúc. Là cách nói thân mật, không phải thuật ngữ chính thức; dùng khi tỏ vẻ khiêm nhường, tránh thu hút chú ý hoặc muốn giấu suy nghĩ. Trong giao tiếp trang trọng nên dùng cách diễn đạt chuẩn hơn, tránh dùng “im re” trong văn viết chính thức.

(formal) “I’m quiet” / (informal) “I’m low-key” — im re là cụm từ thân mật, dạng cảm thán/miêu tả, thường dùng để nói về trạng thái im lặng hoặc giữ kín cảm xúc. Là cách nói thân mật, không phải thuật ngữ chính thức; dùng khi tỏ vẻ khiêm nhường, tránh thu hút chú ý hoặc muốn giấu suy nghĩ. Trong giao tiếp trang trọng nên dùng cách diễn đạt chuẩn hơn, tránh dùng “im re” trong văn viết chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.