Im thin thít

Im thin thít (Tính từ)
Như im thít [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Completely silent; absolutely quiet (stronger than “dead silent”) — used to emphasize that there is no sound at all
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) very thin; (informal) skin-and-bones. cụm từ miêu tả tình trạng cơ thể: (danh từ/miêu tả) dùng để nói ai đó rất gầy, khẳng khiu. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét ngoại hình; chọn (formal) trong văn viết, thông tin y tế hoặc lịch sự, chọn (informal) khi nói thân mật, bỡn cợt hoặc phóng đại giữa bạn bè. Tránh dùng nếu gây mất tế nhị.
(formal) very thin; (informal) skin-and-bones. cụm từ miêu tả tình trạng cơ thể: (danh từ/miêu tả) dùng để nói ai đó rất gầy, khẳng khiu. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét ngoại hình; chọn (formal) trong văn viết, thông tin y tế hoặc lịch sự, chọn (informal) khi nói thân mật, bỡn cợt hoặc phóng đại giữa bạn bè. Tránh dùng nếu gây mất tế nhị.
