ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Im thin thít trong tiếng Anh

Im thin thít

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Im thin thít (Tính từ)

01

Như im thít [nhưng ý nhấn mạnh hơn]

Completely silent; absolutely quiet (stronger than “dead silent”) — used to emphasize that there is no sound at all

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/im thin thít/

(formal) very thin; (informal) skin-and-bones. cụm từ miêu tả tình trạng cơ thể: (danh từ/miêu tả) dùng để nói ai đó rất gầy, khẳng khiu. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét ngoại hình; chọn (formal) trong văn viết, thông tin y tế hoặc lịch sự, chọn (informal) khi nói thân mật, bỡn cợt hoặc phóng đại giữa bạn bè. Tránh dùng nếu gây mất tế nhị.

(formal) very thin; (informal) skin-and-bones. cụm từ miêu tả tình trạng cơ thể: (danh từ/miêu tả) dùng để nói ai đó rất gầy, khẳng khiu. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét ngoại hình; chọn (formal) trong văn viết, thông tin y tế hoặc lịch sự, chọn (informal) khi nói thân mật, bỡn cợt hoặc phóng đại giữa bạn bè. Tránh dùng nếu gây mất tế nhị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.