Ịn

Ịn(Danh từ)
Tấm vải dài.
A long piece of cloth (a length of fabric)
一块长布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mét, cuộn thành súc.
A bundle or roll of something bound together (e.g., a wrapped roll of hay or cloth).
一捆或一卷东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ịn — (formal: press; informal: push/press down) — động từ chỉ hành động ấn, đè hoặc ép một vật lên bề mặt khác để cố định hoặc làm thay đổi hình dạng. Định nghĩa phổ biến: dùng lực tay hoặc dụng cụ để làm cho vật chạm, dính hoặc bị nén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch thuật hay hướng dẫn kỹ thuật, dạng informal cho giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động đơn giản.
ịn — (formal: press; informal: push/press down) — động từ chỉ hành động ấn, đè hoặc ép một vật lên bề mặt khác để cố định hoặc làm thay đổi hình dạng. Định nghĩa phổ biến: dùng lực tay hoặc dụng cụ để làm cho vật chạm, dính hoặc bị nén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch thuật hay hướng dẫn kỹ thuật, dạng informal cho giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động đơn giản.
