In ra

In ra(Động từ)
Phát hành bằng cách sử dụng máy in để tái tạo văn bản hoặc hình ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác.
To print — to produce text or images on paper or other material using a printing machine or printer.
打印
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
in ra — (formal) print out; (informal) print: động từ chỉ hành động tạo bản in từ máy tính hoặc máy in. Nghĩa phổ biến là xuất tài liệu, hình ảnh hoặc dữ liệu ra giấy hoặc file để đọc hoặc lưu trữ. Dùng dạng formal khi viết hướng dẫn công việc, tài liệu kỹ thuật hoặc yêu cầu chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhờ người khác in giúp.
in ra — (formal) print out; (informal) print: động từ chỉ hành động tạo bản in từ máy tính hoặc máy in. Nghĩa phổ biến là xuất tài liệu, hình ảnh hoặc dữ liệu ra giấy hoặc file để đọc hoặc lưu trữ. Dùng dạng formal khi viết hướng dẫn công việc, tài liệu kỹ thuật hoặc yêu cầu chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhờ người khác in giúp.
