Input

Input(Danh từ)
Quá trình đưa thông tin vào máy tính để dùng cho các mục đích xử lí; phân biệt với output
The process of entering data or information into a computer or system so it can be processed (opposite of output)
输入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fix; (informal) repair — động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, khắc phục sự cố hoặc làm cho thứ gì đó hoạt động trở lại. Thường dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Chọn formal cho ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, informal cho giao tiếp thân mật, nhanh gọn.
(formal) fix; (informal) repair — động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, khắc phục sự cố hoặc làm cho thứ gì đó hoạt động trở lại. Thường dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Chọn formal cho ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, informal cho giao tiếp thân mật, nhanh gọn.
